Phát Triển Phần Mềm
Checklist triển khai khả năng tiếp cận mức AA
Ngày Nhận thức về Khả năng Tiếp cận Toàn cầu (Global Accessibility Awareness Day, GAAD) lần thứ 15 diễn ra vào ngày 21/5 năm nay là lời nhắc nhở rằng khả năng tiếp cận số (digital accessibility) cho mọi người, bao gồm cả người khuyết tật về thị giác, thính giác hay vận động vẫn là một thách thức lớn (GAAD ước tính rằng có tới 1 tỷ người đang mắc một dạng khuyết tật nào đó). Chủ đề này liên quan trực tiếp tới cả đội ngũ thiết kế và CNTT, khi phải cân bằng giữa tính khả dụng thực chất và thiết kế hòa nhập, dễ tiếp cận hơn.
Tuy khả năng tiếp cận thường bị coi là mâu thuẫn với thiết kế và chỉ được bổ sung muộn trong giai đoạn phát triển, một quy trình phát triển chủ động tích hợp khả năng tiếp cận ngay từ đầu và xem nó là năng lực đang tiếp tục phát triển có thể mang lại nhiều lợi ích đáng kể như sau:
- Giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm: việc bổ sung khả năng tiếp cận muộn vừa tốn nhiều nguồn lực hơn, vừa dẫn đến sản phẩm kém ổn định, dễ bị lỗi khi có cập nhật mới.
- Cải thiện trải nghiệm người dùng: các quyết định thận trọng về khả năng hiển thị, định dạng, v. v. giúp đáp ứng nhu cầu người dùng rộng hơn, thúc đẩy tăng trưởng số lượng người dùng mới và giữ chân họ lâu hơn.
- Tuân thủ pháp lý tốt hơn: điều này đặc biệt quan trọng ở các thị trường với quy định nghiêm ngặt về khả năng tiếp cận.
Checklist này sẽ cung cấp các Trưởng nhóm CNTT và Thiết kế một kế hoạch hành động cân bằng giữa kỳ vọng pháp lý, quy trình thiết kế/phát triển và xác minh liên tục. Nó được xây dựng để đáp ứng tiêu chuẩn AA theo Hướng dẫn Tiếp cận Nội dung Web (Web Content Accessibility Guidelines, WCAG), là mức phổ biến mà website hay dịch vụ cần phải tuân thủ.

Vấn đề cần lưu ý: Khả năng tiếp cận thực tế & khác biệt pháp lý
Để lên kế hoạch và nắm rõ khả năng tiếp cận thực tiễn tốt hơn trước khi bắt đầu phát triển, đội ngũ nên lưu ý hai khía cạnh sau.
1. Tuân thủ quy định ≠ Khả năng tiếp cận
Khi thiết kế khả năng tiếp cận, việc tuân thủ quy định pháp lý và checklist chỉ nên được coi là nền tảng, không phải đích đến của dự án. Một luồng người dùng (user flow) có thể cơ bản tuân thủ quy định, nhưng trên thực tế không đáp ứng khả năng tiếp cận cho nhiều người dùng. Ví dụ, một email do ứng dụng gửi đến đặt link đăng nhập trực tiếp sau mã OTP 6 ký tự, khiến người dùng khiếm thị cũng như thị lực bình thường khó tìm thấy.
Với các leader IT và Thiết kế, khả năng tiếp cận phải được tích hợp vào chiến lược tổng thể thay vì chỉ đơn thuần xem là vấn đề đảm bảo chất lượng. Cùng với việc kiểm thử tự động, đội ngũ bắt buộc phải có sự giám sát của con người thông qua kiểm thử thủ công và nghiên cứu người dùng với người khuyết tật. Tương tự, quan sát thực tế lợi ích hơn giả định: hãy thử điều hướng ứng dụng mà bạn đang phát triển chỉ với trình đọc màn hình.
2. Bối cảnh pháp lý khác biệt
Mỗi thị trường sẽ có yêu cầu về khả năng tiếp cận khác nhau. Điều này được thể hiện rõ qua hai thị trường phát triển là Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản.
Liên Minh Châu Âu (EU)
Khung pháp lý về khả năng tiếp cận của EU được dựa trên Chỉ thị Tiếp cận Web (Web Accessibility Directive, WAD) và Đạo luật Tiếp cận châu Âu (European Accessibility Act, EAA). WAD đã có hiệu lực từ năm 2021 và quy định mọi dịch vụ công phải có khả năng tiếp cận. Bắt đầu từ ngày 28 tháng 6 năm 2025, EAA cũng được áp dụng cho nhiều thiết bị (máy tính, ATM, v.v.) cũng như dịch vụ (ngân hàng, sách điện tử, thương mại điện tử, v.v.) tư nhân.
Do việc áp dụng có nhiều sự khác biệt khắp EU, nhiều quốc gia thành viên đã ban hành quy định riêng dựa trên khung này, cụ thể như Pháp đang xây dựng quy định pháp lý về khả năng tiếp cận số cho dịch vụ và phần mềm tư nhân, bao gồm:
- Trách nhiệm hiển thị tình trạng khả năng tiếp cận trên mọi trang web, khai báo khả năng tiếp cận được chuẩn hóa và kế hoạch khắc phục trong nhiều năm (tối đa 3 năm).
- Mở rộng chỉ thị yêu cầu mọi dịch vụ trở nên dễ tiếp cận, chứ không chỉ riêng một ứng dụng. Dịch vụ mới phải tuân thủ yêu cầu từ tháng 6/2025, trong khi dịch vụ hiện hữu dự kiến bắt buộc từ tháng 6/2028.
Việc không chấp hành ở nước này kéo theo nhiều chế tài nghiêm trọng. Tuyên bố bị thiếu có thể bị phạt 25.000 euro (hơn 750 triệu đồng) cho mỗi trang web mỗi năm đối với doanh nghiệp tư nhân lớn. Các mức phạt khác bắt đầu từ 7.500 euro cho vi phạm lần đầu và 15.000 euro nếu tái phạm, đến mức đình chỉ hoạt động dịch vụ. Công cụ nội bộ như CRM cũng không nằm ngoại lệ: một công cụ khó tiếp cận gây cản trở tuyển dụng có khả năng bị cấu thành hành vi phân biệt đối xử, dẫn tới truy cứu trách nhiệm hình sự.
Như vậy có thể thấy rằng, các quốc gia EU có yêu cầu pháp lý khác nhau về khả năng tiếp cận do WAD và EAA định hướng. Quá trình nghiên cứu và lập kế hoạch trước là cần thiết để tránh các khoản tiền phạt tốn kém như Pháp, nơi năng lực thi hành đang từng bước được củng cố.
Nhật Bản
Hiện nay, khả năng tiếp cận số tại Nhật Bản đang được quy định bởi tiêu chuẩn JIS X 8341-3:2016, tuân theo tiêu chuẩn quốc tế WCAG 2.2. Tiêu chuẩn này là một phần của Luật Xóa bỏ Phân biệt đối xử với Người khuyết tật được thông qua năm 2013, giúp cung cấp tiêu chuẩn khả năng tiếp cận cho cả dịch vụ công và tư.
Theo tổ chức tư vấn Bureau of Internet Accessibility, JIS X 8341-3 hiện không được thực thi nghiêm ngặt, nên doanh nghiệp chủ yếu tự quyết việc triển khai khả năng tiếp cận, tuy nhiều công ty đã chủ động cải thiện khả năng tiếp cận cho trang web và dịch vụ của mình. Ngược lại, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm theo Luật Người khuyết tật nếu không báo cáo quy trình khả năng tiếp cận hoặc khai báo gian dối, với mức phạt lên tới 200.000 yên (1.700 USD, khoảng 32 triệu đồng).
Dù khả năng tiếp cận số ở Nhật Bản chưa được thực thi nghiêm ngặt, việc tiến hành các biện pháp đáp ứng nhu cầu người dùng vẫn nên được thực hiện để mở rộng tệp người dùng, nhất là ở thị trường này, nơi dân số đang già hóa đi kèm với nguy cơ gia tăng các dạng khuyết tật và tình trạng bệnh lý.
Tại Việt Nam
Trong nhiều năm trở lại đây, Việt Nam ngày càng nhận thức rõ sự cần thiết của khả năng tiếp cận số cho mọi người, bao gồm cả người khuyết tật về thị giác, thính giác hay vận động. Ví dụ, Luật Người khuyết tật 2010 đã quy định quyền tiếp cận dịch vụ số và khuyến nghị thiết kế sản phẩm và dịch vụ phù hợp với người khuyết tật, mặc dù điều này không bắt buộc về mặt pháp lý.
Ngoài ra, Luật Chuyển đổi số 2025 gần đây cũng nhiều lần đề cập tới khả năng tiếp cận số, bao gồm yêu cầu dịch vụ công và tư đáp ứng các nhu cầu đa dạng của người dùng. Tuy vậy, luật vẫn chưa có cơ chế thực thi rõ ràng và bản thân nó cũng không đề cập đến tiêu chuẩn WCAG.
Nhìn chung, khả năng tiếp cận số ở Việt Nam vẫn đang được xem là thứ “nên có” thay vì “bắt buộc phải có”, cho phép doanh nghiệp tự quyết định triển khai hay không. Tuy nhiên, khi xem xét các lợi ích đã nêu trên như mở rộng tệp người dùng cũng như sản phẩm cuối ổn định hơn và có khả năng thích ứng tốt với cập nhật hoặc quy định mới, doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ việc đầu tư sớm vào khả năng tiếp cận.
Checklist triển khai khả năng tiếp cận mức AA
Checklist được cung cấp dưới đây bao gồm toàn bộ quy trình phát triển, từ khi bắt đầu cho đến sau khi phát hành. Bằng cách này, khả năng tiếp cận sẽ tiếp tục phát triển và cải thiện với mỗi tình huống mới.